Có 2 kết quả:

愣說 lèng shuō ㄌㄥˋ ㄕㄨㄛ愣说 lèng shuō ㄌㄥˋ ㄕㄨㄛ

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) to insist
(2) to allege
(3) to assert

Bình luận 0

Từ điển Trung-Anh

(1) to insist
(2) to allege
(3) to assert

Bình luận 0